| Tiêu chí | VinFast VF Wild | BYD Shark 6 | Ford Ranger |
|---|---|---|---|
| Loại động lực | Thuần điện | Plug-in Hybrid | Chủ yếu động cơ đốt trong; có bản PHEV ở một số thị trường |
| Kích thước | 5376 x 2069 x 1833 mm | 5.457 × 1.971 × 1.925 mm | Khoảng 5,37 m tùy phiên bản |
| Chiều dài cơ sở | 3.258 mm | 3.260 mm | Khoảng 3.270 mm |
| Công suất VF công bố | 160 kW | 321 kW ở bản Dynamic/Premium | Tùy động cơ/phiên bản |
| Mô-men xoắn VF công bố | 280 Nm | 650 Nm | Tùy phiên bản |
| Tải trọng | 750 kg | Khoảng 790 kg | Tùy phiên bản |
| Thùng xe | 1.574 × 1.512 × 509 mm | Khoảng 1.450 L | Tùy phiên bản |
| Giá tham khảo | Từ 860 triệu đồng | Khoảng 1,2 tỷ đồng tại Việt Nam | Tùy phiên bản |
Thông số Shark 6 được các nguồn cập nhật năm 2026 ghi nhận ở mức 321 kW/650 Nm đối với một số phiên bản, pin 29,58 kWh và khả năng chạy điện khoảng 100 km theo chuẩn công bố.
Điểm đáng chú ý của VF Wild
1. Thuần điện thay vì PHEV
Đây là khác biệt quan trọng nhất. VF Wild đi theo hướng bán tải thuần điện, trong khi BYD Shark 6 là PHEV và Ranger truyền thống vẫn chủ yếu dựa vào động cơ đốt trong tại thị trường bán tải. Điều này khiến trải nghiệm vận hành, cách sử dụng và chi phí năng lượng của VF Wild khác biệt đáng kể.
2. Kích thước lớn, thùng xe rộng
VF Wild có chiều rộng 2.069 mm, chiều dài cơ sở 3.258 mm và thùng xe dài 1.574 mm, tạo lợi thế về không gian sử dụng.
3. Giá khởi điểm tạo khoảng cách đáng chú ý
VinFast hiện công bố VF Wild từ 860 triệu đồng, trong khi BYD Shark 6 tại Việt Nam được các nguồn thị trường ghi nhận khoảng 1,2 tỷ đồng. Tuy nhiên, khi tư vấn khách hàng nên so sánh đúng phiên bản, trang bị và chi phí lăn bánh tại thời điểm mua.
4. Không chỉ hướng tới khách hàng mua xe để chở hàng
VF Wild được VinFast định vị trong phân khúc bán tải cỡ trung, kết hợp yếu tố công việc + gia đình + trải nghiệm, thay vì chỉ tập trung vào công năng chuyên chở.

